Thông Tin Chi Tiết Về Xốp Định Hình
1. Kích Cỡ Phổ Biến
Kích thước tùy chỉnh theo nhu cầu, nhưng phổ biến gồm:
Dạng tấm: 1000x2000mm, 1200x2400mm
Dạng khối: 500x500x500mm, 1000x1000x500mm
Độ dày: 5mm – 100mm
Dạng hộp, khay, khuôn định hình: Theo yêu cầu của sản phẩm
2. Các Tiêu Chuẩn Chất Lượng
Tiêu chuẩn an toàn: ROHS, REACH (chống độc hại, thân thiện môi trường).
Tiêu chuẩn cơ lý: Độ cứng, độ đàn hồi, khả năng chịu lực theo ASTM, ISO.
Tiêu chuẩn chống cháy: UL94, FMVSS 302.
Tiêu chuẩn thực phẩm (đối với xốp dùng trong ngành thực phẩm): FDA, LFGB.
3. Trọng Lượng
Phụ thuộc vào loại xốp và mật độ:
EPS: 10 – 40 kg/m³
EPP: 20 – 100 kg/m³
XPS: 25 – 50 kg/m
PE Foam: 20 – 35 kg/m³
4. Ứng Dụng
Đóng gói bảo vệ sản phẩm điện tử, thiết bị y tế, hàng dễ vỡ
Lót, chèn hàng hóa trong vận chuyển
Cách âm, cách nhiệt trong xây dựng
Làm hộp bảo ôn, hộp đựng thực phẩm
Sản xuất linh kiện ô tô, xe máy (đệm ghế, chống sốc)
Làm vật liệu nổi trong ngành hàng hải (phao cứu sinh, phao bè, ván lướt sóng)
5. Ưu Điểm
Nhẹ, dễ tạo hình
Khả năng hấp thụ va đập tốt
Chống ẩm, chống nước (tùy loại)
Cách nhiệt, cách âm tốt
Giá thành hợp lý, dễ gia công theo yêu cầu
Tái chế, thân thiện với môi trường (đối với một số loại như EPP, PE Foam)
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.